genus dracaena

genus dracaena

A tall genus dracaena stands in a bright corner of a living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Dracaena: "genus dracaena" một danh từ chỉ một chi (đơn vị phân loại sinh học) thực vật, bao gồm các loài cây nhiệt đới thuộc Cựu Thế giới (châu Á, châu Phi, châu Đại Dương). Các cây trong chi này thường thân hoặc cành kết thúc bằng các chùm hình kiếm. Trong một số hệ thống phân loại, chi này từng được xếp vào họ Liliaceae (họ Hành).
dụ sử dụng
  • (Chi Dracaena bao gồm các loại cây trồng trong nhà phổ biến như cây huyết dụ.)
  • (Các nhà thực vật học xếp chi Dracaena vào họ Măng tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus dracaena": thuộc về chi Dracaena.
    • Many ornamental plants with long, sword-shaped leaves belong to the genus dracaena. (Nhiều loại cây cảnh dài, hình kiếm thuộc về chi Dracaena.)
Biến thể từ gần giống
  • Dracaena (n): tên thường gọi của các loài trong chi này, dụ cây huyết dụ, cây phất dụ.
  • Dracaenaceae (n): một họ thực vật từng được đề xuất riêng cho chi này, nhưng hiện nay ít được công nhận.
Từ đồng nghĩa
  • Chi huyết dụ: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài Dracaena.
  • Chi phất dụ: một tên gọi khác, thường dùng cho các loài Dracaena màu sắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "genus dracaena" đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với thuật ngữ này.